Trước khi đi vào chi tiết
Nhiều công trình chọn FS150/40M vì cỡ họng xả 40 mm vừa với tuyến ống có sẵn. Tuy nhiên họng xả chỉ là một phần; lưu lượng 24 m³/h và cột áp 12.5 m mới quyết định máy có đủ sức hay không. Bài viết đi vào chi tiết từng phần.
Những nhầm lẫn khi chọn bơm
Nếu phân vân giữa FS150/40M và một model cột áp cao hơn, hãy nhớ rằng cột áp dư sẽ bị van chặn tiêu tán thành nhiệt và rung. Ngược lại, cột áp thiếu thì nước không lên tới đích. Chọn đúng 12.5 m cho tuyến ống hiện có là cách tiết kiệm nhất.
Chuẩn bị hố trước khi thả máy
Khi lắp FS150/40M, nên kiểm tra chiều quay ngay lần chạy thử đầu tiên bằng cách quan sát giật ngược của máy lúc khởi động. Sau đó đo lưu lượng thực tế và so với 24 m³/h. Nếu lệch nhiều, nguyên nhân thường nằm ở đường ống chứ không phải ở máy.
Bảo trì định kỳ
Ghi nhật ký vận hành cho FS150/40M là cách rẻ nhất để kéo dài tuổi thọ. Mỗi lần kiểm tra chỉ cần ghi ngày, giờ chạy, dòng điện và tình trạng dầu. Sau vài tháng, bảng số liệu đó cho thấy xu hướng rõ ràng hơn bất kỳ cảm nhận chủ quan nào.
Ứng dụng và cách bố trí hố
FS150/40M được đặt phổ biến tại bể chứa nước thải chăn nuôi sau khi đã tách phân thô. Nếu nước có nhiều cát, nên bố trí hố lắng cát trước hố bơm. Cát là thứ phá cánh nhanh nhất; khi cánh mòn, khe hở tăng, nước quay ngược trong buồng bơm và lưu lượng thực tế rơi xuống thấp hơn 24 m³/h rất nhiều.
Phần điện cần lưu ý
Yêu cầu nguồn của FS150/40M là 1 pha / 220V / 50Hz. Nên kiểm tra điện áp thực tế tại tủ vào giờ cao điểm, vì nhiều khu công nghiệp sụt áp đáng kể vào buổi chiều. Bơm làm việc lâu dưới điện áp thấp sẽ nóng, dầu trong khoang trung gian xuống cấp nhanh và phớt cũng hỏng sớm hơn dự kiến.
Vỏ máy, phớt và khoang dầu
Bên trong FS150/40M, thứ tự từ ngoài vào là buồng bơm, khoang dầu rồi khoang động cơ. Vật liệu phần ướt là Thân bơm: 100% Inox 304 Cánh bơm: Inox 304 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Phớt Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa đặt giữa khoang dầu và buồng bơm. Cấp bảo vệ Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 áp cho toàn bộ vỏ máy. Khi thay phớt, nên thay dầu cùng lúc vì dầu cũ thường đã lẫn mạt kim loại.
Cát mịn và sự mài mòn cánh bơm
Cát mịn trong nước thải bào mòn mặt cánh và thành buồng bơm theo thời gian. Khe hở giữa cánh và buồng lớn dần, nước quay vòng bên trong thay vì đi ra, và lưu lượng thực tế tụt dần so với 24 m³/h công bố. Quá trình này diễn ra chậm nên rất khó nhận ra nếu không đo định kỳ.
Lưu lượng và cột áp của FS150/40M
Bộ ba thông số của FS150/40M gồm lưu lượng 24 m³/h, cột áp 12.5 m và công suất 1.1 Kw. Họng xả 40 mm quyết định cỡ ống nối ra, và cũng gián tiếp quyết định kích thước rác lớn nhất mà bơm nuốt được. Nếu đường ống nhỏ hơn 40 mm, vận tốc dòng tăng, tổn thất tăng theo bình phương và phần cột áp 12.5 m sẽ bị đường ống ăn mất trước khi nước tới đích.
Tổn thất áp trên đường ống
Tổn thất trên đường ống tỉ lệ với bình phương vận tốc dòng. Tăng cỡ ống một bậc có thể giảm tổn thất đi đáng kể, và phần cột áp tiết kiệm được sẽ chuyển thành lưu lượng thực tế. Với FS150/40M có cột áp 12.5 m, phần dành cho tổn thất nhiều khi lớn hơn phần dành cho chiều cao thật.
Liên hệ đặt hàng
Máy FS150/40M đi kèm bảo hành 24 tháng, xuất xứ nhập khẩu italy. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Quý khách ở xa có thể đặt hàng qua Zalo, hàng được đóng kiện và gửi theo tuyến vận chuyển trong ngày làm việc.

