Tổng quan về KTZ35.5
Trong dải sản phẩm Perotac, KTZ35.5 nằm ở phân khúc động cơ 5.5 Kw. Đây là cỡ máy hay được chọn cho hố thu vừa và nhỏ. Phần sau trình bày thông số, cấu tạo, cách lắp và cách giữ cho máy chạy bền.
Bên trong máy bơm KTZ35.5
Khung vỏ của KTZ35.5 làm từ Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao, cho khối lượng đủ nặng để máy đứng vững dưới đáy hố mà không cần neo phức tạp. Khoang động cơ được làm kín theo Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Cụm phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao là ranh giới cuối cùng giữa nước bẩn và cuộn dây, nên khi bảo dưỡng định kỳ thì đây là chi tiết phải kiểm đầu tiên.
Cát mịn và sự mài mòn cánh bơm
Mài mòn do cát khác với ăn mòn hoá học: nó diễn ra cơ học, tập trung ở mép cánh và cửa vào. Với KTZ35.5, dấu hiệu là lưu lượng giảm dần trong khi dòng điện gần như không đổi. Kiểm tra bằng cách đo lại thời gian hút cạn hố và so với lần đo khi máy còn mới.
Vị trí lắp đặt thường gặp
Nhóm công trình hay dùng KTZ35.5 gồm hố thu nước ngầm lẫn bùn cát tại công trường, mỏ và bãi vật liệu. Với mỗi nhóm, cách bố trí hố và cách đặt phao khác nhau, nhưng nguyên tắc chung không đổi: mực nước thấp nhất phải còn ngập phần thân bơm để máy được làm mát, và mực nước cao nhất không được tràn qua nắp hố.
Theo dõi tình trạng bơm
Bảo dưỡng KTZ35.5 xoay quanh ba việc: kiểm tra dầu khoang trung gian, kiểm tra phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao và vệ sinh cánh. Dầu đục như sữa là dấu hiệu nước đã lọt qua phớt. Phát hiện sớm thì chỉ thay phớt; phát hiện muộn thì phải quấn lại cuộn dây, chi phí chênh nhau rất nhiều.
Con số công bố và con số làm việc
Model KTZ35.5 được nhà sản xuất công bố lưu lượng tối đa 75 m³/h và cột áp tối đa 34 m, kéo bởi động cơ 5.5 Kw. Hai con số này không bao giờ đạt cùng lúc: khi bơm đẩy gần 34 m thì lưu lượng tụt mạnh, còn khi chạy gần 75 m³/h thì cột áp còn lại rất thấp. Điểm làm việc hợp lý của KTZ35.5 nằm ở khoảng giữa, và đó mới là con số cần đối chiếu với đường ống thực tế.
Chuẩn bị hố trước khi thả máy
Khi lắp KTZ35.5, nên kiểm tra chiều quay ngay lần chạy thử đầu tiên bằng cách quan sát giật ngược của máy lúc khởi động. Sau đó đo lưu lượng thực tế và so với 75 m³/h. Nếu lệch nhiều, nguyên nhân thường nằm ở đường ống chứ không phải ở máy.
Đấu điện cho bơm chìm
Về phần điện, KTZ35.5 dùng 3 pha / 380V / 50Hz. Công suất 5.5 Kw là cơ sở để chọn contactor, nhưng dòng khởi động mới là cơ sở để chọn dây và aptomat. Hố bơm ẩm ướt nên tủ điện phải đặt trên cao, có mái che, và cáp đi vào tủ qua ống luồn để tránh nước theo cáp vào tủ.
Xâm thực và điều kiện hút
Xâm thực xảy ra khi áp suất tại cửa hút tụt xuống dưới áp suất hoá hơi, nước sôi ngay ở nhiệt độ thường và tạo bọt. Bọt vỡ trên mặt cánh gây rỗ kim loại và tiếng lạo xạo như sỏi. Bơm chìm như KTZ35.5 ít gặp hơn bơm đặt cạn vì luôn ngập nước, nhưng vẫn gặp khi cửa hút bị nghẹt.
Chọn một máy hay hai máy
Với những trạm cần chạy liên tục, phương án hai máy KTZ35.5 luân phiên thường tốt hơn một máy lớn gấp đôi. Tổng lưu lượng tương đương nhưng độ tin cậy cao hơn hẳn, và khi một máy đi bảo dưỡng thì trạm vẫn hoạt động.
Thông tin bảo hành
Chế độ bảo hành áp dụng cho KTZ35.5 là 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Đơn vị nhận giao hàng toàn quốc và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình lắp đặt, giá báo chưa gồm VAT.

